Trong hoạt động xuất nhập khẩu, C/O (Certificate of Origin – Giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa) là một trong những chứng từ quan trọng, đặc biệt đối với các lô hàng xuất khẩu theo các Hiệp định thương mại tự do (FTA). Một bộ C/O được lập chính xác không chỉ giúp chứng minh xuất xứ hàng hóa mà còn có thể là cơ sở để người nhập khẩu hưởng thuế suất ưu đãi theo hiệp định tương ứng.
Tuy nhiên, trên thực tế, không ít doanh nghiệp gặp tình trạng hồ sơ xin C/O bị yêu cầu sửa đổi, bổ sung hoặc trả lại nhiều lần. Đáng chú ý, nguyên nhân không phải lúc nào cũng đến từ những vấn đề phức tạp về quy tắc xuất xứ. Nhiều trường hợp chỉ bắt đầu từ việc thông tin giữa Invoice, Packing List, tờ khai hải quan, vận đơn và C/O không thống nhất.
Bài viết dưới đây phân tích sai lầm thường gặp khi lập bộ hồ sơ xin C/O, đồng thời hướng dẫn cách kiểm soát chứng từ và quy trình nội bộ để doanh nghiệp hạn chế việc hồ sơ bị trả về.
C/O là gì và vì sao lập hồ sơ xin C/O cần chính xác?
C/O là chứng từ xác nhận xuất xứ của hàng hóa theo các quy định áp dụng đối với từng trường hợp. Đối với C/O ưu đãi FTA, việc xác định đúng xuất xứ có ý nghĩa trực tiếp đến khả năng được hưởng mức thuế nhập khẩu ưu đãi tại thị trường nước nhập khẩu.
Về nguyên tắc, doanh nghiệp không chỉ cần khai đúng mẫu C/O mà còn phải có cơ sở chứng minh hàng hóa đáp ứng quy tắc xuất xứ tương ứng. Tùy từng FTA và từng mặt hàng, quy tắc có thể liên quan đến xuất xứ thuần túy, chuyển đổi mã số hàng hóa (CTC), tỷ lệ hàm lượng giá trị khu vực (RVC), công đoạn gia công cụ thể hoặc các tiêu chí kết hợp.
Khung pháp lý về xuất xứ hàng hóa tại Việt Nam được quy định tại Nghị định 31/2018/NĐ-CP cùng các thông tư hướng dẫn và quy tắc xuất xứ riêng của từng FTA. Nghị định này quy định chi tiết Luật Quản lý ngoại thương về xuất xứ hàng hóa.
Đối với thủ tục cấp C/O, Thông tư 40/2025/TT-BCT được Bộ Công Thương ban hành ngày 22/06/2025 và có hiệu lực từ ngày 01/07/2025, quy định về cấp C/O cũng như chấp thuận cho thương nhân tự chứng nhận xuất xứ hàng hóa trong phạm vi quy định.
Vì vậy, doanh nghiệp cần hiểu rằng lập hồ sơ xin C/O không đơn thuần là điền một biểu mẫu. Đây là quá trình đối chiếu giữa dữ liệu thương mại, dữ liệu hải quan và hồ sơ chứng minh nguồn gốc nguyên vật liệu.

Sai lầm 1: Không kiểm tra hồ sơ thương nhân trước khi xin C/O
Một trong những lỗi mang tính nền tảng là doanh nghiệp chưa hoàn thiện hoặc chưa cập nhật hồ sơ thương nhân nhưng đã tiến hành chuẩn bị hồ sơ xin C/O cho lô hàng.
Thông tin của doanh nghiệp như tên thương nhân, địa chỉ, người đại diện, cơ sở sản xuất, chữ ký hoặc các thông tin liên quan cần được quản lý thống nhất. Khi thông tin thực tế của doanh nghiệp đã thay đổi nhưng dữ liệu đăng ký chưa được cập nhật, hồ sơ C/O có thể phát sinh sự không thống nhất ngay từ bước kiểm tra ban đầu.
Theo Cổng Dịch vụ công của Bộ Công Thương, thương nhân thực hiện thủ tục cấp C/O có thể khai báo hồ sơ thương nhân và hồ sơ đề nghị cấp C/O thông qua hệ thống điện tử theo quy định.
Đối với doanh nghiệp sản xuất, vấn đề còn quan trọng hơn. Doanh nghiệp cần có khả năng giải trình về quá trình sản xuất, nguyên liệu sử dụng, năng lực sản xuất và nguồn cung ứng khi được yêu cầu.
Cách khắc phục: doanh nghiệp nên coi hồ sơ thương nhân là một bộ dữ liệu cần được duy trì thường xuyên, thay vì chỉ cập nhật khi phát sinh lô hàng. Mọi thay đổi liên quan đến địa chỉ, cơ sở sản xuất, thông tin pháp lý hoặc người có thẩm quyền ký cần được kiểm tra và cập nhật kịp thời.
Sai lầm 2: Chọn sai mẫu C/O hoặc sai FTA áp dụng
Đây là lỗi khá phổ biến khi doanh nghiệp xuất khẩu sang những thị trường có nhiều FTA cùng tồn tại.
Một thị trường có thể có nhiều cơ chế ưu đãi khác nhau tùy vào quan hệ thương mại và hiệp định mà hàng hóa đáp ứng. Nếu doanh nghiệp xác định sai FTA ngay từ đầu, việc lựa chọn mẫu C/O, tiêu chí xuất xứ và hồ sơ chứng minh cũng có thể đi sai hướng.
Ví dụ, cùng là hàng hóa xuất khẩu sang một quốc gia nhưng doanh nghiệp cần xác định cụ thể đang áp dụng CPTPP, một FTA song phương hay một hiệp định ASEAN+ nào đó. Mỗi hiệp định có thể có quy tắc xuất xứ và yêu cầu chứng từ khác nhau.
Do đó, trước khi lập C/O, doanh nghiệp cần xác định ba yếu tố: thị trường nhập khẩu, hiệp định ưu đãi áp dụng và quy tắc xuất xứ của mặt hàng.
Đây cũng là lý do không nên lấy một mẫu C/O của lô hàng cũ rồi sao chép hoàn toàn cho lô hàng mới. Hàng hóa, thị trường hoặc FTA thay đổi có thể kéo theo thay đổi về tiêu chí xuất xứ và cách khai báo.
Sai lầm 3: Thông tin trên C/O không đồng nhất với Invoice, Packing List và tờ khai
Đây có lẽ là nhóm lỗi dễ gặp nhất trong quá trình lập hồ sơ.
Một bộ chứng từ xuất khẩu thường có nhiều nguồn dữ liệu khác nhau. Invoice do bộ phận kinh doanh hoặc chứng từ lập, Packing List có thể do kho chuẩn bị, tờ khai do bộ phận khai hải quan thực hiện, còn C/O lại được một nhân sự khác khai trên hệ thống.
Nếu doanh nghiệp không có bước kiểm tra chéo, những sai lệch nhỏ rất dễ xuất hiện.
Tên người xuất khẩu, người nhập khẩu, mô tả hàng hóa, số lượng, trọng lượng, trị giá, số Invoice, số tờ khai hay thông tin vận chuyển cần được kiểm tra theo yêu cầu của mẫu C/O và FTA tương ứng.
Đặc biệt, mô tả hàng hóa trên C/O cần đủ rõ để xác định được hàng hóa nhưng đồng thời phải phù hợp với Invoice và các chứng từ liên quan. Việc sử dụng tên thương mại ở chứng từ này nhưng sử dụng tên kỹ thuật hoặc mô tả hoàn toàn khác ở chứng từ khác có thể khiến hồ sơ phải giải trình thêm.
Cách làm hiệu quả là doanh nghiệp xây dựng một bảng đối chiếu dữ liệu trước khi nộp C/O. Người lập C/O không nên chỉ kiểm tra riêng biểu mẫu mà phải đối chiếu với bộ chứng từ gốc.
Sai lầm 4: Xác định sai tiêu chí xuất xứ
Đây là lỗi có mức độ rủi ro cao hơn lỗi đánh máy vì liên quan trực tiếp đến bản chất xuất xứ của hàng hóa.
Nhiều doanh nghiệp chỉ quan tâm đến việc điền đúng thông tin trên C/O nhưng lại chưa xác định chính xác hàng hóa có đáp ứng quy tắc xuất xứ của FTA hay không.
Chẳng hạn, nếu áp dụng tiêu chí RVC, doanh nghiệp cần sử dụng đúng công thức và đúng dữ liệu đầu vào theo quy định của hiệp định. Nếu áp dụng CTC, doanh nghiệp phải kiểm tra yêu cầu chuyển đổi mã HS ở cấp độ tương ứng theo quy tắc cụ thể mặt hàng (PSR).
Không thể mặc định rằng sản phẩm được sản xuất hoặc lắp ráp tại Việt Nam thì đương nhiên có xuất xứ Việt Nam. Nếu doanh nghiệp sử dụng nguyên liệu nhập khẩu, cần đánh giá quá trình sản xuất và tiêu chí xuất xứ theo đúng quy định.
Cổng Dịch vụ công Bộ Công Thương hiện vẫn dẫn chiếu Nghị định 31/2018/NĐ-CP và các văn bản hướng dẫn về xuất xứ trong nhiều thủ tục C/O.
Vì vậy, trước khi khai tiêu chí xuất xứ trên C/O, doanh nghiệp cần xác định mã HS của sản phẩm, kiểm tra PSR của FTA tương ứng và xây dựng hồ sơ chứng minh phù hợp.
Sai lầm 5: Không lưu đầy đủ hồ sơ chứng minh nguyên liệu
Một bộ C/O có thể được cấp dựa trên hồ sơ tại thời điểm xuất khẩu, nhưng trách nhiệm chứng minh xuất xứ không kết thúc ngay khi C/O được cấp.
Khi có yêu cầu kiểm tra hoặc hậu kiểm, doanh nghiệp có thể phải chứng minh hàng hóa thực sự đáp ứng tiêu chí xuất xứ đã khai.
Đối với doanh nghiệp sản xuất, hồ sơ chứng minh có thể liên quan đến tờ khai nhập khẩu nguyên liệu, hóa đơn mua nguyên liệu trong nước, định mức, BOM, phiếu xuất kho, lệnh sản xuất, hồ sơ sản xuất và dữ liệu liên quan đến từng lô hàng.
Sai lầm thường gặp là doanh nghiệp chỉ lưu những chứng từ cần thiết để xin C/O tại thời điểm hiện tại nhưng không xây dựng hệ thống lưu trữ có khả năng truy xuất về sau.
Đây là vấn đề đặc biệt đáng lưu ý với những doanh nghiệp có số lượng mã hàng lớn hoặc sản xuất liên tục. Một mã sản phẩm có thể sử dụng nhiều nguồn nguyên liệu và nhiều lô nguyên liệu khác nhau. Nếu không quản lý theo lô, việc giải trình sẽ mất rất nhiều thời gian.
Sai lầm 6: Không kiểm tra vận đơn và thời điểm cấp C/O
Thông tin trên B/L hoặc AWB có thể ảnh hưởng đến việc khai báo và thời điểm cấp C/O.
Một số hiệp định có quy định riêng về C/O cấp sau hoặc trường hợp chứng từ được phát hành sau thời điểm xuất khẩu. Do đó, doanh nghiệp không nên áp dụng máy móc một mốc thời gian cho tất cả các loại C/O.
Bản thân C/O cũng có thể có những ô thông tin liên quan đến trường hợp cấp sau, hóa đơn bên thứ ba hoặc các tình huống đặc biệt khác.
Cách an toàn nhất là xác định FTA và mẫu C/O trước, sau đó kiểm tra quy định cụ thể của hiệp định đó thay vì sử dụng kinh nghiệm của một mẫu C/O khác.
Sai lầm 7: Giao hoàn toàn việc lập C/O cho Forwarder
Forwarder hoặc đơn vị dịch vụ có thể hỗ trợ doanh nghiệp xử lý thao tác hồ sơ, nhưng điều đó không có nghĩa doanh nghiệp có thể giao toàn bộ trách nhiệm về nội dung C/O cho bên dịch vụ.
Đặc biệt, các thông tin liên quan đến nguyên liệu, quy trình sản xuất, BOM, tiêu chí RVC hoặc CTC thường nằm trong hệ thống quản lý nội bộ của doanh nghiệp. Forwarder không phải lúc nào cũng có đầy đủ dữ liệu để xác định chính xác xuất xứ.
Doanh nghiệp có thể thuê đơn vị dịch vụ thực hiện thao tác kỹ thuật trên hệ thống, nhưng bộ phận phụ trách xuất xứ vẫn cần kiểm soát nội dung trước khi nộp.
Đây là cách tiếp cận phù hợp hơn với quản trị rủi ro: ủy quyền thao tác không đồng nghĩa với chuyển giao trách nhiệm về tính chính xác của dữ liệu.
Sai lầm 8: Hồ sơ bị trả về nhưng chỉ sửa đúng phần được ghi chú
Khi hồ sơ C/O bị yêu cầu sửa đổi, một số doanh nghiệp có xu hướng chỉ sửa đúng một dòng hoặc một ô được chuyên viên ghi chú rồi gửi lại ngay.
Cách làm này có thể khiến hồ sơ tiếp tục bị trả về nếu lỗi ban đầu kéo theo những sai lệch khác.
Khi nhận thông báo bổ sung hoặc sửa đổi, doanh nghiệp nên xem đó là tín hiệu để rà soát lại toàn bộ bộ hồ sơ. Cần xác định nguyên nhân thuộc nhóm lỗi hành chính, lỗi chứng từ hay lỗi về bản chất xuất xứ.
Nếu chỉ là lỗi dữ liệu, có thể đối chiếu lại các chứng từ gốc và sửa đồng bộ. Nếu liên quan đến tiêu chí xuất xứ, doanh nghiệp cần tính toán và kiểm tra lại từ đầu thay vì chỉ thay đổi nội dung trên C/O.
Quy trình kiểm tra bộ hồ sơ xin C/O trước khi nộp
Để giảm sai lầm thường gặp khi lập bộ hồ sơ xin C/O, doanh nghiệp nên xây dựng một quy trình kiểm tra thống nhất.
Bước đầu tiên là xác định đúng FTA và mẫu C/O. Sau đó kiểm tra điều kiện xuất xứ của mặt hàng dựa trên mã HS và quy tắc cụ thể mặt hàng.
Tiếp theo, bộ phận chứng từ cần đối chiếu dữ liệu trên C/O với Invoice, Packing List, tờ khai hải quan và vận đơn. Đối với hàng sản xuất, cần kiểm tra thêm hồ sơ nguyên liệu và dữ liệu sản xuất để bảo đảm tiêu chí xuất xứ có căn cứ.
Trước khi nộp, nên áp dụng nguyên tắc kiểm tra chéo. Người lập C/O và người kiểm tra không nên là cùng một người đối với những lô hàng có giá trị lớn hoặc có yêu cầu xuất xứ phức tạp.
Hiện thủ tục cấp C/O được triển khai trên hệ thống điện tử theo quy định của cơ quan có thẩm quyền; Cổng Dịch vụ công Bộ Công Thương hướng dẫn thương nhân khai báo hồ sơ và đính kèm hồ sơ đề nghị cấp C/O trên hệ thống.
Do đó, doanh nghiệp cũng cần kiểm soát chất lượng file điện tử trước khi tải lên: tài liệu phải đầy đủ trang, rõ ràng, đúng loại chứng từ và được đính kèm đúng mục.

Những lưu ý quan trọng khi lập hồ sơ xin C/O năm 2026
Một điểm doanh nghiệp cần đặc biệt lưu ý là hệ thống quy định về cấp C/O đã có những thay đổi trong giai đoạn 2025–2026. Thông tư 40/2025/TT-BCT có hiệu lực từ ngày 01/07/2025, trong khi Thông tư 26/2026/TT-BCT được ban hành ngày 20/05/2026 và có hiệu lực từ ngày 29/05/2026, sửa đổi, bổ sung một số quy định về phân cấp và đơn giản hóa thủ tục hành chính trong lĩnh vực xuất nhập khẩu.
Bộ Công Thương cũng đã công bố Văn bản hợp nhất 48/VBHN-BCT ngày 04/06/2026 liên quan đến quy định về cấp C/O và chấp thuận tự chứng nhận xuất xứ.
Điều này cho thấy doanh nghiệp không nên chỉ dựa vào các checklist hoặc biểu mẫu cũ được lưu từ nhiều năm trước. Khi có thay đổi về FTA, mẫu C/O, cơ quan tiếp nhận, phương thức khai báo hoặc thành phần hồ sơ, quy trình nội bộ cũng cần được cập nhật theo.
Kết luận
Sai lầm thường gặp khi lập bộ hồ sơ xin C/O không chỉ nằm ở việc điền sai một ô trên mẫu C/O. Rủi ro lớn hơn thường xuất phát từ việc doanh nghiệp thiếu sự đồng bộ giữa dữ liệu thương mại, dữ liệu hải quan và hồ sơ chứng minh xuất xứ.
Một bộ hồ sơ tốt cần bắt đầu từ việc xác định đúng FTA, mã HS và tiêu chí xuất xứ. Sau đó, doanh nghiệp phải duy trì sự thống nhất giữa C/O với Invoice, Packing List, tờ khai, vận đơn và hồ sơ nguyên liệu. Với hàng sản xuất, khả năng truy xuất nguyên liệu và quá trình sản xuất cũng là yếu tố quan trọng để doanh nghiệp có thể giải trình khi phát sinh kiểm tra.
Quan trọng nhất, doanh nghiệp nên xây dựng quy trình kiểm soát C/O ngay từ trước khi xuất hàng, thay vì đợi đến khi hồ sơ bị trả về mới tìm nguyên nhân. Khi dữ liệu được quản lý tập trung, có checklist đối chiếu và có người kiểm tra độc lập, nguy cơ sai sót sẽ giảm đáng kể, đồng thời thời gian xử lý hồ sơ cũng được tối ưu hơn.
Câu hỏi thường gặp về hồ sơ xin C/O
Hồ sơ xin C/O gồm những gì?
Thành phần hồ sơ phụ thuộc vào loại C/O, FTA, loại hình doanh nghiệp và tình trạng hàng hóa. Về cơ bản, doanh nghiệp cần chuẩn bị đơn đề nghị cấp C/O, mẫu C/O tương ứng và các chứng từ, tài liệu chứng minh xuất xứ theo quy định áp dụng. Cổng Dịch vụ công Bộ Công Thương hiện công bố thành phần hồ sơ theo từng thủ tục và từng loại C/O cụ thể.
Có phải hàng sản xuất tại Việt Nam đều được cấp C/O Việt Nam?
Không. Nơi sản xuất không phải là yếu tố duy nhất để kết luận xuất xứ. Doanh nghiệp cần xác định hàng hóa có đáp ứng quy tắc xuất xứ của FTA hoặc quy định xuất xứ tương ứng hay không, đặc biệt trong trường hợp sử dụng nguyên liệu nhập khẩu.
Có thể nhờ Forwarder làm C/O không?
Doanh nghiệp có thể thuê đơn vị dịch vụ hỗ trợ thao tác hồ sơ, nhưng vẫn cần chủ động kiểm soát tính chính xác của thông tin và hồ sơ chứng minh xuất xứ. Đặc biệt, các dữ liệu về nguyên liệu, định mức, BOM và quá trình sản xuất cần được doanh nghiệp kiểm soát.
Hồ sơ C/O bị trả về nhiều lần nên xử lý thế nào?
Không nên chỉ sửa từng lỗi nhỏ theo từng lần trả hồ sơ. Doanh nghiệp nên xác định nguyên nhân gốc, phân loại lỗi hành chính, lỗi chứng từ hay lỗi về tiêu chí xuất xứ, sau đó rà soát lại toàn bộ hồ sơ trước khi nộp lại.
Quy định về C/O có thường xuyên thay đổi không?
Có. Các quy định về cấp C/O, xuất xứ và thủ tục hành chính có thể được sửa đổi, bổ sung theo từng giai đoạn. Vì vậy, doanh nghiệp nên kiểm tra văn bản hiện hành và quy tắc xuất xứ của FTA cụ thể trước mỗi trường hợp thay vì chỉ sử dụng một bộ hồ sơ mẫu cố định.

