Trong hoạt động xuất nhập khẩu, chi phí vận chuyển quốc tế không chỉ bao gồm cước tàu biển (Ocean Freight) mà còn có rất nhiều khoản phụ phí phát sinh. Một trong những khoản phí khiến nhiều doanh nghiệp, đặc biệt là các đơn vị mới tham gia xuất nhập khẩu, thường băn khoăn chính là phí CAF.
Không ít trường hợp doanh nghiệp đã chốt giá với đối tác nhưng đến thời điểm booking lại phát sinh thêm phí CAF, khiến tổng chi phí logistics tăng lên đáng kể. Nếu không hiểu rõ bản chất của khoản phụ phí này, doanh nghiệp sẽ rất khó dự toán chi phí chính xác cũng như kiểm soát ngân sách vận chuyển.
Vậy phí CAF là gì, vì sao hãng tàu lại thu khoản phí này và doanh nghiệp cần lưu ý những gì để hạn chế tác động của CAF đến chi phí logistics? Hãy cùng A&A Logistics tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây.
Phí CAF là gì?
CAF là viết tắt của Currency Adjustment Factor, hay còn gọi là phụ phí biến động tỷ giá ngoại tệ.
Đây là khoản phụ phí do hãng tàu hoặc hãng vận tải biển áp dụng nhằm bù đắp rủi ro phát sinh từ sự biến động của tỷ giá giữa đồng tiền dùng để thanh toán cước vận chuyển và đồng tiền tại quốc gia mà hãng tàu đang khai thác dịch vụ.
Trong lĩnh vực vận tải biển quốc tế, phần lớn cước vận chuyển được niêm yết bằng USD. Tuy nhiên, chi phí vận hành của hãng tàu lại phát sinh bằng nhiều loại tiền tệ khác nhau như EUR, JPY, CNY, SGD, KRW hoặc tiền nội tệ của từng quốc gia. Khi tỷ giá ngoại tệ biến động mạnh, doanh thu và chi phí của hãng tàu sẽ không còn cân bằng như thời điểm công bố giá cước.
Để giảm thiểu ảnh hưởng từ rủi ro tỷ giá, các hãng tàu sẽ áp dụng phụ phí CAF như một cơ chế điều chỉnh linh hoạt, giúp ổn định hoạt động kinh doanh và hạn chế thua lỗ do biến động tiền tệ.
Nói một cách đơn giản, CAF không phải là cước vận chuyển, mà là khoản phụ phí được cộng thêm vào cước biển khi tỷ giá ngoại tệ thay đổi vượt quá ngưỡng mà hãng tàu có thể tự cân đối.

Vì sao hãng tàu thu phí CAF?
Trong bối cảnh thương mại quốc tế ngày càng phát triển, các hãng tàu khai thác hàng trăm tuyến vận chuyển giữa nhiều quốc gia khác nhau. Doanh thu có thể được thanh toán bằng USD nhưng chi phí khai thác lại phát sinh bằng nhiều loại tiền tệ.
Ví dụ, một hãng tàu khai thác tuyến Việt Nam – Châu Âu sẽ phải chi trả:
- Chi phí cảng biển tại Việt Nam bằng VND.
- Chi phí bốc dỡ tại châu Âu bằng EUR.
- Chi phí nhân công tại từng quốc gia bằng đồng nội tệ.
- Chi phí văn phòng đại diện, đại lý, bảo trì thiết bị, thuê kho bãi bằng nhiều loại ngoại tệ khác nhau.
Nếu đồng USD giảm giá so với EUR hoặc các đồng tiền khác, hãng tàu sẽ phải bỏ ra nhiều USD hơn để thanh toán các khoản chi phí vận hành. Ngược lại, nếu đồng tiền thanh toán biến động theo chiều hướng bất lợi, lợi nhuận của hãng tàu cũng sẽ bị ảnh hưởng.
Chính vì vậy, CAF được xem như một công cụ giúp hãng tàu chia sẻ rủi ro tỷ giá với khách hàng thay vì phải liên tục điều chỉnh giá cước cơ bản. Đây cũng là lý do phí CAF có thể thay đổi theo từng giai đoạn, từng tuyến vận chuyển hoặc từng thị trường.
Phí CAF được áp dụng trong những trường hợp nào?
Không phải mọi lô hàng đều phát sinh phụ phí CAF. Việc áp dụng khoản phí này phụ thuộc vào chính sách của từng hãng tàu và tình hình biến động tỷ giá trên thị trường.
Thông thường, CAF sẽ xuất hiện nhiều trên các tuyến vận chuyển quốc tế có sự chênh lệch lớn về đồng tiền thanh toán hoặc khi thị trường ngoại hối biến động mạnh.
Ví dụ, trong giai đoạn tỷ giá USD/EUR hoặc USD/JPY thay đổi đáng kể, nhiều hãng tàu sẽ công bố mức CAF mới áp dụng cho các tuyến đi châu Âu hoặc Đông Bắc Á.
Ngược lại, nếu thị trường tiền tệ ổn định trong thời gian dài, một số hãng tàu có thể giảm hoặc tạm ngừng thu khoản phụ phí này.
Ngoài yếu tố tỷ giá, mức CAF còn phụ thuộc vào loại container, tuyến vận chuyển, cảng đi, cảng đến, điều kiện thị trường và chính sách kinh doanh của từng hãng tàu.
Phí CAF do ai chịu?
Một trong những câu hỏi được doanh nghiệp quan tâm nhiều nhất là bên nào sẽ thanh toán phí CAF.
Trên thực tế, điều này không có một quy định cố định mà phụ thuộc vào điều kiện thương mại (Incoterms) được hai bên thỏa thuận trong hợp đồng ngoại thương.
Nếu người bán chịu trách nhiệm thuê tàu và thanh toán cước vận chuyển, chẳng hạn theo điều kiện CIF hoặc CFR, thì người bán sẽ là bên thanh toán phí CAF cho hãng tàu hoặc đơn vị giao nhận.
Ngược lại, với điều kiện FOB, người mua là bên thuê tàu nên sẽ chịu khoản phụ phí này.
Do đó, trước khi ký hợp đồng ngoại thương, doanh nghiệp cần xác định rõ điều kiện giao hàng để biết chính xác bên nào sẽ chịu các khoản phụ phí phát sinh, trong đó có CAF.
Phí CAF được tính như thế nào?
Không có một công thức tính CAF thống nhất áp dụng trên toàn thế giới.
Mỗi hãng tàu sẽ xây dựng mức phụ phí dựa trên các yếu tố như biến động tỷ giá, chi phí vận hành, tuyến vận chuyển, chính sách giá và tình hình thị trường.
Trong thực tế, CAF thường được áp dụng theo hai hình thức phổ biến.
Hình thức thứ nhất là thu theo mức phí cố định trên mỗi container. Chẳng hạn, hãng tàu có thể công bố mức CAF là 25 USD/TEU hoặc 50 USD/container 40 feet đối với một tuyến vận chuyển nhất định.
Hình thức thứ hai là tính theo tỷ lệ phần trăm trên cước vận chuyển quốc tế. Ví dụ, nếu cước biển là 2.000 USD và hãng tàu áp dụng CAF ở mức 5%, doanh nghiệp sẽ phải thanh toán thêm 100 USD tiền CAF.
Tùy từng thời điểm, hãng tàu sẽ công bố biểu phí mới và các doanh nghiệp cần kiểm tra thông báo cập nhật trước khi xác nhận booking để tránh phát sinh chi phí ngoài dự kiến.

Những yếu tố ảnh hưởng đến mức phí CAF
Phí CAF không cố định mà có thể thay đổi theo từng thời điểm. Trên thực tế, mức phụ phí này được các hãng tàu điều chỉnh dựa trên nhiều yếu tố khác nhau, trong đó quan trọng nhất là biến động của tỷ giá ngoại tệ.
Khi đồng USD tăng hoặc giảm mạnh so với các đồng tiền mà hãng tàu sử dụng để thanh toán chi phí vận hành, hãng tàu sẽ đánh giá lại mức độ ảnh hưởng đến doanh thu và lợi nhuận. Nếu biến động vượt quá ngưỡng dự kiến, CAF có thể được điều chỉnh tăng hoặc giảm nhằm cân bằng chi phí.
Bên cạnh tỷ giá, tuyến vận chuyển cũng là một yếu tố quan trọng. Những tuyến có nhiều giao dịch bằng đồng EUR, JPY, CNY hay GBP thường chịu ảnh hưởng của biến động ngoại tệ rõ rệt hơn so với các tuyến sử dụng chủ yếu đồng USD. Vì vậy, mức CAF giữa tuyến châu Á – châu Âu và tuyến nội Á có thể hoàn toàn khác nhau.
Ngoài ra, chính sách của từng hãng tàu cũng tạo ra sự khác biệt. Mỗi hãng sẽ có cách tính toán và thời điểm cập nhật CAF riêng. Có hãng điều chỉnh theo tháng, có hãng cập nhật theo quý hoặc khi thị trường ngoại hối xuất hiện biến động lớn. Chính vì vậy, cùng một tuyến vận chuyển nhưng mức phí CAF giữa các hãng tàu có thể không giống nhau.
Phân biệt phí CAF với các loại phụ phí khác
Trong lĩnh vực vận tải biển, CAF thường bị nhầm lẫn với nhiều loại phụ phí khác. Tuy nhiên, mỗi khoản phí đều có mục đích hoàn toàn khác nhau.
CAF (Currency Adjustment Factor) là phụ phí điều chỉnh do biến động tỷ giá ngoại tệ. Khoản phí này chỉ liên quan đến sự thay đổi của tỷ giá và không phản ánh chi phí nhiên liệu hay tình trạng khai thác cảng.
Trong khi đó, BAF (Bunker Adjustment Factor) là phụ phí điều chỉnh nhiên liệu. Khi giá dầu trên thị trường thế giới tăng hoặc giảm mạnh, hãng tàu sẽ điều chỉnh BAF để bù đắp chi phí nhiên liệu cho hành trình vận chuyển.
EBS (Emergency Bunker Surcharge) cũng liên quan đến nhiên liệu nhưng chỉ được áp dụng trong những giai đoạn giá nhiên liệu tăng đột biến hoặc thị trường có nhiều biến động bất thường. Đây được xem là khoản phụ phí mang tính ngắn hạn.
Một loại phụ phí khác thường gặp là LSS (Low Sulphur Surcharge). Khoản phí này phát sinh khi các hãng tàu sử dụng nhiên liệu có hàm lượng lưu huỳnh thấp nhằm đáp ứng các quy định về bảo vệ môi trường của Tổ chức Hàng hải Quốc tế (IMO).
Có thể thấy, mặc dù đều là phụ phí vận tải biển nhưng CAF, BAF, EBS và LSS được áp dụng vì những nguyên nhân khác nhau. Doanh nghiệp cần hiểu rõ bản chất của từng khoản phí để đọc báo giá chính xác và tránh nhầm lẫn khi lập kế hoạch chi phí logistics.

Ví dụ về phí CAF trong thực tế
Giả sử một doanh nghiệp tại Việt Nam nhập khẩu máy móc từ Đức với cước vận chuyển đường biển là 2.500 USD cho một container 40 feet.
Tại thời điểm đặt chỗ, hãng tàu thông báo áp dụng mức CAF bằng 4% trên cước biển.
Khi đó:
- Cước vận chuyển: 2.500 USD
- Phí CAF: 2.500 × 4% = 100 USD
Như vậy, riêng khoản phụ phí CAF đã làm tổng chi phí vận chuyển tăng lên 2.600 USD, chưa bao gồm các khoản phụ phí khác như THC, Documentation Fee, Seal Fee, AMS hoặc CIC (nếu có).
Qua ví dụ trên có thể thấy, mặc dù CAF chỉ chiếm một tỷ lệ nhỏ nhưng với những doanh nghiệp nhập khẩu hàng trăm container mỗi năm, tổng chi phí phát sinh có thể lên tới hàng chục nghìn USD. Đây là lý do các doanh nghiệp xuất nhập khẩu luôn theo dõi sát sao thông báo điều chỉnh phụ phí từ hãng tàu và đơn vị giao nhận.
Làm thế nào để doanh nghiệp tối ưu chi phí CAF?
Do CAF phụ thuộc vào chính sách của hãng tàu và biến động tỷ giá nên doanh nghiệp gần như không thể loại bỏ hoàn toàn khoản phụ phí này. Tuy nhiên, vẫn có nhiều giải pháp giúp hạn chế tác động của CAF đến tổng chi phí logistics.
Trước hết, doanh nghiệp nên yêu cầu đơn vị giao nhận hoặc hãng tàu báo giá đầy đủ ngay từ đầu, bao gồm cả các phụ phí dự kiến. Điều này giúp doanh nghiệp xây dựng ngân sách chính xác hơn và tránh phát sinh chi phí ngoài kế hoạch.
Bên cạnh đó, việc lựa chọn đơn vị logistics có mạng lưới đối tác rộng cũng mang lại nhiều lợi thế. Các công ty giao nhận thường xuyên làm việc với nhiều hãng tàu sẽ có khả năng so sánh mức phụ phí giữa các tuyến, từ đó tư vấn phương án vận chuyển phù hợp và tối ưu chi phí hơn.
Một giải pháp khác là theo dõi biến động tỷ giá ngoại tệ trong giai đoạn chuẩn bị nhập khẩu hoặc xuất khẩu. Nếu dự báo tỷ giá có nhiều biến động, doanh nghiệp có thể cân nhắc thời điểm đặt chỗ hoặc đàm phán với đối tác để giảm thiểu rủi ro.
Đối với những doanh nghiệp có sản lượng vận chuyển lớn, việc ký hợp đồng dài hạn với hãng tàu hoặc công ty logistics cũng là một phương án đáng cân nhắc. Một số hợp đồng dài hạn có thể giúp ổn định giá cước và hạn chế ảnh hưởng từ các đợt điều chỉnh phụ phí ngắn hạn.
Doanh nghiệp cần lưu ý gì khi nhận báo giá vận chuyển?
Nhiều doanh nghiệp chỉ tập trung vào mức cước biển mà bỏ qua các khoản phụ phí đi kèm. Điều này dẫn đến tình trạng tổng chi phí thực tế cao hơn đáng kể so với dự toán ban đầu.
Khi nhận báo giá vận chuyển quốc tế, doanh nghiệp nên kiểm tra kỹ xem báo giá đã bao gồm CAF hay chưa. Đồng thời cần xác định rõ thời hạn hiệu lực của báo giá, bởi các khoản phụ phí như CAF có thể được điều chỉnh theo từng tháng hoặc từng thông báo của hãng tàu.
Ngoài ra, doanh nghiệp cũng nên trao đổi với đơn vị logistics về khả năng phát sinh các khoản phí khác tại cảng đi hoặc cảng đến để có cái nhìn tổng thể về chi phí vận chuyển.
Việc minh bạch chi phí ngay từ đầu sẽ giúp doanh nghiệp chủ động trong kế hoạch tài chính, hạn chế tranh chấp và tối ưu hiệu quả hoạt động xuất nhập khẩu.
Kết luận
Phí CAF là một trong những khoản phụ phí phổ biến trong vận tải biển quốc tế, được áp dụng nhằm bù đắp rủi ro do biến động tỷ giá ngoại tệ. Mặc dù giá trị của khoản phí này thường không quá lớn trên từng lô hàng, nhưng khi cộng dồn trong thời gian dài hoặc với khối lượng vận chuyển lớn, CAF có thể tạo ra sự chênh lệch đáng kể trong tổng chi phí logistics.
Hiểu đúng bản chất của CAF sẽ giúp doanh nghiệp đọc báo giá chính xác, chủ động dự toán ngân sách và lựa chọn phương án vận chuyển phù hợp. Đồng thời, việc hợp tác với một đơn vị logistics giàu kinh nghiệm cũng là yếu tố quan trọng giúp doanh nghiệp cập nhật kịp thời các thay đổi về phụ phí, tối ưu chi phí và hạn chế những rủi ro phát sinh trong quá trình xuất nhập khẩu.
Tại A&A Logistics, chúng tôi cung cấp giải pháp logistics trọn gói với quy trình minh bạch, báo giá rõ ràng và luôn cập nhật đầy đủ các khoản phụ phí theo thông báo mới nhất từ hãng tàu. Đội ngũ chuyên gia của A&A Logistics sẵn sàng tư vấn phương án vận chuyển phù hợp, giúp doanh nghiệp tối ưu chi phí và nâng cao hiệu quả chuỗi cung ứng trong hoạt động xuất nhập khẩu.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Phí CAF có bắt buộc phải đóng không?
Có. Nếu hãng tàu áp dụng CAF cho tuyến vận chuyển của bạn thì đây là khoản phụ phí bắt buộc và sẽ được tính cùng với cước vận chuyển hoặc thể hiện riêng trên báo giá.
Phí CAF có cố định không?
Không. CAF được điều chỉnh theo biến động tỷ giá ngoại tệ và chính sách của từng hãng tàu. Mức phí có thể thay đổi theo từng tháng hoặc từng giai đoạn.
CAF có áp dụng cho cả hàng FCL và LCL không?
Có. Tùy theo quy định của từng hãng tàu hoặc đơn vị gom hàng (Consolidator), CAF có thể được áp dụng cho cả hàng nguyên container (FCL) và hàng lẻ (LCL), nhưng cách tính sẽ khác nhau.
Làm sao để biết báo giá đã bao gồm phí CAF?
Doanh nghiệp nên yêu cầu đơn vị logistics hoặc hãng tàu cung cấp bảng báo giá chi tiết, trong đó thể hiện rõ cước biển và toàn bộ phụ phí phát sinh. Điều này giúp tránh hiểu nhầm và hạn chế chi phí ngoài dự kiến.
A&A Logistics có hỗ trợ tư vấn các phụ phí vận tải biển không?
Có. A&A Logistics hỗ trợ doanh nghiệp tư vấn về cước vận chuyển, phụ phí hãng tàu, thủ tục hải quan, vận tải quốc tế và các giải pháp logistics tổng thể nhằm tối ưu chi phí và thời gian giao hàng.

