local-charges-duong-bien-2

Trong hoạt động xuất nhập khẩu bằng đường biển, nhiều doanh nghiệp thường tập trung vào cước vận chuyển quốc tế (Ocean Freight) mà bỏ qua các khoản phí phát sinh tại cảng. Trên thực tế, những chi phí này có thể chiếm tỷ trọng đáng kể trong tổng chi phí logistics và ảnh hưởng trực tiếp đến kế hoạch ngân sách của doanh nghiệp.

Đó cũng là lý do thuật ngữ local charges đường biển luôn xuất hiện trong báo giá của hãng tàu, forwarder hoặc trên Arrival Notice. Nếu không hiểu rõ bản chất của từng khoản phí, doanh nghiệp có thể gặp khó khăn trong việc kiểm soát chi phí cũng như lập kế hoạch nhập khẩu hiệu quả.

Vậy local charges đường biển là gì? Bao gồm những loại phí nào và ai là người chịu trách nhiệm thanh toán? Hãy cùng A&A Logistics tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây.

Local Charges Đường Biển Là Gì?

Local charges đường biển là tập hợp các khoản phí phát sinh tại cảng đi (POL) hoặc cảng đến (POD) trong quá trình vận chuyển hàng hóa quốc tế bằng đường biển. Ngoài cước vận tải biển, chủ hàng còn phải thanh toán nhiều khoản phí liên quan đến xử lý container, chứng từ, giao nhận và khai báo hàng hóa.

Các khoản phí này thường được thu bởi hãng tàu, cảng biển hoặc đơn vị giao nhận (forwarder) tùy theo từng loại dịch vụ. Mức phí có thể thay đổi theo tuyến vận chuyển, hãng tàu, loại hàng hóa và thời điểm vận chuyển.

Local-charges-duong-bien-1
Local Charges Đường Biển Là Gì?

Vì Sao Doanh Nghiệp Cần Hiểu Rõ Local Charges?

Việc nắm rõ các khoản local charges giúp doanh nghiệp:

  • Dự toán chính xác tổng chi phí logistics.
  • Hạn chế các khoản phát sinh ngoài kế hoạch.
  • Chủ động đàm phán điều kiện thương mại và vận chuyển.
  • Tránh tranh chấp trách nhiệm thanh toán giữa người bán và người mua.
  • Tối ưu hiệu quả hoạt động xuất nhập khẩu.

Các Loại Local Charges Đường Biển Phổ Biến

1. Phí THC (Terminal Handling Charge)

THC là phí xếp dỡ container tại cảng, được sử dụng để bù đắp chi phí bốc xếp, di chuyển và tập kết container trong khu vực cảng. Đây là một trong những khoản local charges phổ biến nhất trong vận tải biển.

2. Phí D/O (Delivery Order Fee)

D/O là phí phát hành lệnh giao hàng. Khi hàng cập cảng nhập khẩu, người nhận hàng cần lấy lệnh giao hàng từ hãng tàu hoặc forwarder để hoàn tất thủ tục nhận hàng.

3. Phí Handling Fee

Đây là khoản phí dịch vụ do forwarder thu nhằm bù đắp chi phí xử lý chứng từ, phối hợp với đại lý nước ngoài, phát hành vận đơn và thực hiện các nghiệp vụ logistics liên quan.

4. Phí CFS (Container Freight Station Fee)

Phí CFS thường áp dụng đối với hàng lẻ (LCL). Khoản phí này phát sinh trong quá trình đóng hàng vào container hoặc rút hàng từ container tại kho CFS.

5. Phí Chứng Từ (Documentation Fee)

Bao gồm các chi phí phát hành vận đơn đường biển (B/L), Airway Bill hoặc các loại chứng từ vận tải khác phục vụ hoạt động xuất nhập khẩu.

6. Phí AMS

AMS (Advanced Manifest System) là khoản phí khai báo thông tin hàng hóa trước khi tàu cập cảng đối với một số quốc gia như Hoa Kỳ và Canada. Đây là loại phí bắt buộc theo quy định của cơ quan hải quan các nước này.

7. Phí BAF (Bunker Adjustment Factor)

BAF là phụ phí nhiên liệu được hãng tàu áp dụng nhằm bù đắp biến động giá dầu trên thị trường. Khoản phí này thường thay đổi theo từng giai đoạn.

8. Phí CIC (Container Imbalance Charge)

CIC là phụ phí mất cân đối container, phát sinh khi hãng tàu phải điều chuyển container rỗng từ khu vực dư thừa đến khu vực thiếu hụt nhằm đáp ứng nhu cầu vận chuyển.

9. Phí PSS (Peak Season Surcharge)

PSS là phụ phí mùa cao điểm, được áp dụng khi nhu cầu vận chuyển tăng mạnh trong các giai đoạn cao điểm của năm.

10. Phí DEM và DET

DEM (Demurrage) là phí lưu container tại bãi cảng quá thời gian miễn phí.

DET (Detention) là phí lưu container bên ngoài cảng hoặc tại kho khách hàng vượt thời gian quy định của hãng tàu. Đây là hai khoản phí thường phát sinh khi doanh nghiệp chậm lấy hàng hoặc chậm trả container rỗng.

local-charges-duong-bien-4
Các Loại Local Charges Đường Biển Phổ Biến

Ai Là Người Thanh Toán Local Charges?

Trách nhiệm thanh toán local charges phụ thuộc vào điều kiện Incoterms được áp dụng trong hợp đồng ngoại thương.

Ví dụ:

  • Với điều kiện FOB, người mua thường chịu phần lớn local charges tại cảng đến.
  • Với điều kiện CIF, người mua vẫn phải thanh toán nhiều khoản phí địa phương tại cảng nhập khẩu.
  • Một số khoản phí tại cảng xuất khẩu sẽ do người bán chi trả tùy theo thỏa thuận giữa các bên.

Do đó, doanh nghiệp cần kiểm tra kỹ báo giá vận chuyển và điều kiện giao hàng để tránh phát sinh chi phí ngoài dự kiến.

Kinh Nghiệm Kiểm Soát Chi Phí Local Charges Đường Biển

Để tối ưu chi phí logistics, doanh nghiệp nên:

  • Yêu cầu báo giá chi tiết trước khi đặt chỗ vận chuyển.
  • Xác nhận rõ các khoản phí đã bao gồm và chưa bao gồm.
  • Theo dõi thời gian lấy hàng và trả container để tránh phí DEM/DET.
  • Lựa chọn đơn vị logistics uy tín có khả năng tư vấn chi phí minh bạch.
  • Cập nhật thường xuyên các phụ phí theo từng tuyến vận tải.
local-charges-duong-bien-5
Kinh Nghiệm Kiểm Soát Chi Phí Local Charges Đường Biển

Kết Luận

Local charges đường biển là nhóm chi phí không thể tách rời trong hoạt động vận tải quốc tế. Việc hiểu rõ từng loại phí như THC, D/O, CFS, BAF, CIC hay DEM/DET sẽ giúp doanh nghiệp chủ động kiểm soát ngân sách, hạn chế phát sinh và nâng cao hiệu quả chuỗi cung ứng.

Nếu doanh nghiệp của bạn đang cần tư vấn vận chuyển quốc tế, khai báo hải quan hoặc tối ưu chi phí logistics, A&A Logistics sẵn sàng đồng hành với giải pháp chuyên nghiệp và minh bạch chi phí.