Trong ngành vận tải quốc tế và xuất nhập khẩu, việc nắm rõ kích thước container (kích thước lọt lòng, phủ bì, thể tích và trọng tải quy định) là yếu tố sống còn. Nó quyết định trực tiếp đến phương án đóng hàng (Packing List), lựa chọn phương thức vận chuyển và tối ưu hóa chi phí logistics cho doanh nghiệp.
Bài viết này AALog tổng hợp chi tiết thông số kỹ thuật của 3 nhóm container phổ biến nhất hiện nay: kích thước container 20 feet, 40 feet và 45 feet theo tiêu chuẩn quốc tế ISO.
1. Tiêu Chuẩn Quốc Tế Về Kích Thước Container (ISO 668)
Để hàng hóa có thể lưu thông trôi chảy qua các phương thức vận tải đa phương thức (Tàu biển -> Cảng bãi -> Xe đầu kéo -> Xe lửa), kích thước của container phải tuân thủ nghiêm ngặt tiêu chuẩn ISO 668.
Kích thước phủ bì (Outside): Kích thước tính bên ngoài container, dùng để tính toán không gian xếp dỡ trên tàu, bãi cảng hoặc thùng xe đầu kéo.
Kích thước lọt lòng (Inside): Kích thước thực tế bên trong container để xếp hàng hóa vào.
Đơn vị tính: Thường được tính bằng Feet (ft) và quy đổi sang Mét (m) hoặc Milimét (mm) để dễ sử dụng tại Việt Nam.

2. Kích Thước Container 20 Feet: Chi Tiết Các Loại
Kích thước container 20 feet (được tính là 1 TEU – Twenty-foot Equivalent Unit) là loại container cỡ nhỏ, thường dùng để chở các loại hàng hóa có trọng lượng nặng nhưng thể tích nhỏ như: gạo, bột, phân bón, sắt thép, gạch men…
2.1. Container 20 feet Khô thường (20ft Dry – 20DC)
Đây là loại container cơ bản và phổ biến nhất trong vận tải đường biển.
Kích thước phủ bì: Dài 6.060m x Rộng 2.440m x Cao 2.590m
Kích thước lọt lòng: Dài 5.898m x Rộng 2.352m x Cao 2.393m
Kích thước cửa: Rộng 2.343m x Cao 2.280m
Thể tích chứa hàng (CBM): 33.2 $m^3$ (Thực tế thường đóng khoảng 28 – 30 $m^3$)
Trọng lượng vỏ: ~2,200 kg
Trọng tải hàng hóa tối đa: ~28,280 kg
2.2. Container 20 feet Lạnh (20ft Reefer – 20RF)
Loại này được trang bị hệ thống làm lạnh để bảo quản hàng nông sản, thủy hải sản, thịt đông lạnh. Do có thêm lớp cách nhiệt và máy lạnh nên kích thước lọt lòng và thể tích sẽ nhỏ hơn cont khô.
Kích thước lọt lòng: Dài 5.444m x Rộng 2.268m x Cao 2.272m
Thể tích chứa hàng: 28.4 $m^3$
Trọng tải hàng hóa tối đa: ~27,400 kg

2.3. Các loại container 20 feet đặc thù khác
20ft Open Top (OT – Mở mái): Dùng bạt che thay vì mái tôn, chuyên chở hàng quá khổ về chiều cao như máy móc, thiết bị. Kích thước lọt lòng tương đương cont khô thường.
20ft Flat Rack (FR): Không có vách và mái, chỉ có sàn và 2 mặt đầu, dùng chở hàng siêu trường siêu trọng. Kích thước lọt lòng sàn: Dài 5.620m x Rộng 2.200m x Cao 2.233m.
3. Kích Thước Chi Tiết Các Loại Container 40 Feet
Container 40 feet (được tính là 2 TEU) là “vua” của các loại container đường biển, chuyên trị các loại hàng hóa có khối lượng lớn, cồng kềnh nhưng trọng lượng vừa phải như hàng dệt may, da giày, đồ điện tử, đồ gỗ nội thất…
3.1. Container 40 feet Khô thường (40ft Dry – 40DC)
Kích thước phủ bì: Dài 12.190m x Rộng 2.440m x Cao 2.590m
Kích thước lọt lòng: Dài 12.032m x Rộng 2.352m x Cao 2.393m
Kích thước cửa: Rộng 2.343m x Cao 2.280m
Thể tích chứa hàng (CBM): 67.6 $m^3$ (Thực tế thường đóng khoảng 58 – 62 $m^3$)
Trọng lượng vỏ: ~3,730 kg
Trọng tải hàng hóa tối đa: ~26,750 kg (Lưu ý: Cont 40DC dài hơn nhưng trọng tải thiết kế tối đa lại thấp hơn cont 20DC đôi chút để đảm bảo an toàn trục xe).

3.2. Container 40 feet Cao (40ft High Cube – 40HC)
Đây là loại container cực kỳ được ưa chuộng vì nó có chiều cao nhỉnh hơn cont thường khoảng 30cm, giúp tối ưu hóa không gian đóng các mặt hàng nhẹ, cồng kềnh.
Kích thước phủ bì: Dài 12.190m x Rộng 2.440m x Cao 2.896m
Kích thước lọt lòng: Dài 12.032m x Rộng 2.352m x Cao 2.698m
Kích thước cửa: Rộng 2.340m x Cao 2.585m
Thể tích chứa hàng (CBM): 76.2 $m^3$ (Tăng hơn gần 10 $m^3$ so với cont thường)
Trọng tải hàng hóa tối đa: ~26,510 kg
3.3. Container 40 feet Lạnh (40ft Reefer – 40RF / 40HR)
Loại thường (40RF): Lọt lòng Dài 11.577m x Rộng 2.296m x Cao 2.209m. Thể tích: 58.7 $m^3$.
Loại cao (40HR): Lọt lòng Dài 11.557m x Rộng 2.294m x Cao 2.500m. Thể tích: 66.2 $m^3$.
4. Kích Thước Container 45 Feet (45ft High Cube)
Container 45 feet là loại container có kích thước lớn nhất trong vận tải đường biển thông thường, luôn được thiết kế ở dạng Container Cao (High Cube). Loại này chuyên dùng cho các tuyến vận tải lớn (như tuyến đi Mỹ/Châu Âu) để chở hàng hóa siêu nhẹ nhưng cực kỳ chiếm diện tích.
Kích thước phủ bì: Dài 13.716m x Rộng 2.440m x Cao 2.896m
Kích thước lọt lòng: Dài 13.556m x Rộng 2.352m x Cao 2.698m
Thể tích chứa hàng (CBM): 86.1 $m^3$
Trọng lượng vỏ: ~4,800 kg
Trọng tải hàng hóa tối đa: ~25,680 kg

Bảng Tổng Hợp So Sánh Kích Thước Các Loại Container Phổ Biến
Để dễ dàng tra cứu nhanh và so sánh dữ liệu, dưới đây là bảng thông số chuẩn lọt lòng của các loại container khô:
| Loại Container | Chiều dài lọt lòng (m) | Chiều rộng lọt lòng (m) | Chiều cao lọt lòng (m) | Thể tích tối đa (m3) | Trọng tải hàng tối đa (kg) |
| 20 Feet Thường (20DC) | 5.898 | 2.352 | 2.393 | 33.2 | ~28,280 |
| 20 Feet Lạnh (20RF) | 5.444 | 2.268 | 2.272 | 28.4 | ~27,400 |
| 40 Feet Thường (40DC) | 12.032 | 2.352 | 2.393 | 67.6 | ~26,750 |
| 40 Feet Cao (40HC) | 12.032 | 2.352 | 2.698 | 76.2 | ~26,510 |
| 40 Feet Lạnh Cao (40HR) | 11.557 | 2.294 | 2.500 | 66.2 | ~26,000 |
| 45 Feet Cao (45HC) | 13.556 | 2.352 | 2.698 | 86.1 | ~25,680 |
5. Kinh Nghiệm Thực Tế Khi Tính Toán Chọn Loại Container
Đừng đóng hàng khít 100% thể tích lý thuyết: Khi tính toán lượng hàng (CBM) để book cont, doanh nghiệp chỉ nên tính toán khoảng 85% – 90% thể tích lọt lòng của container. Phần không gian trống còn lại dùng để trừ hao cho việc bốc xếp, kích thước thùng carton bị phồng hoặc chèn lót Pallet, túi khí chống đổ ngã.
Lưu ý giới hạn trọng tải đường bộ Việt Nam: Dù trọng tải thiết kế kỹ thuật của kích thước container 20 feet có thể lên tới hơn 28 tấn, nhưng khi lưu thông tại Việt Nam, bạn phải tuân thủ quy định về tải trọng trục xe và tổng tải trọng của xe đầu kéo theo Luật Giao thông đường bộ (thường giới hạn hàng hóa dưới 20 – 25 tấn tùy loại xe). Nếu đóng quá tải, bạn sẽ bị phạt nặng hoặc bị từ chối hạ bãi tại cảng.
Hy vọng bài viết này đã cung cấp đầy đủ thông số chính xác về kích thước container 20 feet giúp bạn lên phương án đóng hàng tối ưu nhất. Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào về cách tính CBM hoặc quy định tải trọng, hãy để lại bình luận phía dưới nhé!
