C/O Form AI là một trong những loại giấy chứng nhận xuất xứ (Certificate of Origin – C/O) được sử dụng trong hoạt động xuất nhập khẩu giữa Việt Nam và các nước thuộc Hiệp định Thương mại Hàng hóa ASEAN – Ấn Độ (AITIGA). Đối với doanh nghiệp xuất khẩu sang Ấn Độ, việc đáp ứng đúng quy tắc xuất xứ và chuẩn bị C/O Form AI có thể giúp hàng hóa đủ điều kiện hưởng ưu đãi thuế quan theo cam kết của hiệp định.
Tuy nhiên, C/O Form AI không đơn thuần là một loại giấy tờ để hoàn thiện bộ chứng từ xuất khẩu. Doanh nghiệp cần chứng minh hàng hóa đáp ứng quy tắc xuất xứ tương ứng, đồng thời thông tin trên C/O phải thống nhất với invoice, packing list, vận đơn và các chứng từ liên quan.
Vậy C/O Form AI là gì? Điều kiện cấp C/O Form AI như thế nào? Hồ sơ gồm những gì và doanh nghiệp cần lưu ý gì khi khai báo? Hãy cùng A&A Logistics tìm hiểu chi tiết.
C/O Form AI là gì?
C/O Form AI (Certificate of Origin Form AI) là Giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa được cấp cho hàng hóa đáp ứng quy tắc xuất xứ trong khuôn khổ Hiệp định Thương mại Hàng hóa ASEAN – Ấn Độ (AITIGA).
C/O Form AI được sử dụng để chứng minh xuất xứ ưu đãi của hàng hóa khi xuất khẩu giữa các nước thành viên AITIGA. Trong trường hợp hàng hóa đáp ứng đầy đủ các điều kiện của hiệp định và các quy định liên quan, C/O Form AI là một trong những chứng từ để người nhập khẩu đề nghị áp dụng mức thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt tại nước nhập khẩu.
Đối với doanh nghiệp Việt Nam, C/O Form AI thường được quan tâm khi xuất khẩu hàng hóa sang Ấn Độ. Việc sử dụng đúng mẫu C/O và đáp ứng đúng quy tắc xuất xứ giúp doanh nghiệp tận dụng ưu đãi thuế quan theo AITIGA, từ đó có thể cải thiện chi phí nhập khẩu cho đối tác.
Cần phân biệt C/O Form AI với các mẫu C/O khác như Form D, Form E, Form AK hay Form RCEP. Mỗi mẫu C/O được sử dụng trong khuôn khổ một hiệp định hoặc cơ chế xuất xứ nhất định. Do đó, trước khi chuẩn bị hồ sơ, doanh nghiệp cần xác định thị trường xuất khẩu, FTA áp dụng và quy tắc xuất xứ tương ứng.
AITIGA là gì?
AITIGA là viết tắt của ASEAN-India Trade in Goods Agreement, tức Hiệp định Thương mại Hàng hóa ASEAN – Ấn Độ.
Hiệp định tạo khuôn khổ cho việc cắt giảm và loại bỏ thuế quan đối với nhiều nhóm hàng hóa được trao đổi giữa ASEAN và Ấn Độ. Để được hưởng ưu đãi theo hiệp định, hàng hóa không chỉ phải thuộc phạm vi được hưởng ưu đãi mà còn phải đáp ứng các quy tắc xuất xứ được quy định.
Vì vậy, C/O Form AI có vai trò quan trọng trong quá trình chứng minh xuất xứ hàng hóa.
Theo tài liệu của Bộ Công Thương, C/O mẫu AI hiện được cấp trong khuôn khổ AITIGA. Bộ Công Thương cũng đã có thông báo về việc tiếp tục cấp bản giấy C/O Form AI theo yêu cầu của cơ quan Hải quan Ấn Độ.

C/O Form AI dùng để làm gì?
Mục đích quan trọng nhất của C/O Form AI là chứng minh xuất xứ hàng hóa để làm cơ sở xem xét hưởng ưu đãi thuế quan theo AITIGA.
Ví dụ, doanh nghiệp Việt Nam xuất khẩu một lô hàng sang Ấn Độ. Nếu hàng hóa đáp ứng quy tắc xuất xứ của AITIGA và các điều kiện khác để hưởng ưu đãi, người nhập khẩu có thể sử dụng C/O Form AI trong bộ hồ sơ nhập khẩu để đề nghị áp dụng thuế suất ưu đãi theo quy định của nước nhập khẩu.
C/O Form AI cũng giúp cơ quan hải quan nước nhập khẩu xác định:
- Hàng hóa được sản xuất hoặc có xuất xứ từ quốc gia nào.
- Hàng hóa có đáp ứng quy tắc xuất xứ của AITIGA hay không.
- Lô hàng có đủ điều kiện áp dụng ưu đãi thuế quan hay không.
- Thông tin xuất xứ có phù hợp với các chứng từ thương mại và vận tải hay không.
Do đó, việc khai C/O cần được thực hiện dựa trên hồ sơ thực tế của từng lô hàng, thay vì chỉ dựa vào thông tin trên invoice.
Điều kiện để hàng hóa được cấp C/O Form AI
Để được cấp C/O Form AI, hàng hóa phải đáp ứng quy tắc xuất xứ áp dụng theo AITIGA.
Tùy từng mặt hàng, tiêu chí xuất xứ có thể được xác định theo quy định cụ thể của hiệp định và danh mục quy tắc xuất xứ tương ứng. Một số phương thức xác định xuất xứ thường được nhắc đến gồm:
1. Hàng hóa có xuất xứ thuần túy
Hàng hóa được sản xuất hoàn toàn tại một nước thành viên và thuộc nhóm hàng đáp ứng tiêu chí xuất xứ thuần túy có thể được xem xét là hàng hóa có xuất xứ ưu đãi.
Ví dụ có thể bao gồm một số sản phẩm nông nghiệp, khoáng sản hoặc sản phẩm thu được hoàn toàn từ lãnh thổ của một nước thành viên.
2. Thay đổi mã số hàng hóa – CTC
Đối với hàng hóa sử dụng nguyên liệu không có xuất xứ, quy tắc xuất xứ có thể yêu cầu nguyên liệu trải qua quá trình gia công, sản xuất dẫn đến thay đổi mã HS ở cấp độ nhất định.
Doanh nghiệp cần xác định đúng HS code của thành phẩm và nguyên liệu không có xuất xứ để kiểm tra tiêu chí CTC tương ứng.
3. Hàm lượng giá trị khu vực – RVC
Một số mặt hàng có thể áp dụng tiêu chí Regional Value Content (RVC), tức tỷ lệ giá trị nguyên liệu hoặc công đoạn có xuất xứ trong khu vực phải đạt mức quy định.
Khi áp dụng RVC, doanh nghiệp cần có dữ liệu về giá trị FOB, chi phí nguyên liệu, nguyên liệu có xuất xứ và không có xuất xứ để thực hiện tính toán theo phương pháp được quy định.
4. Quy tắc cụ thể mặt hàng
Không nên mặc định rằng mọi hàng hóa đều áp dụng cùng một tỷ lệ RVC hoặc cùng một tiêu chí CTC.
Đây là điểm doanh nghiệp xuất khẩu cần đặc biệt lưu ý. Quy tắc xuất xứ phải được kiểm tra theo từng mã HS và mặt hàng cụ thể trước khi khai C/O.
Ngoài ra, một số quy định về xuất xứ còn liên quan đến cộng gộp, công đoạn gia công hoặc các điều kiện khác theo hiệp định.

Hồ sơ xin cấp C/O Form AI gồm những gì?
Hồ sơ đề nghị cấp C/O cần được chuẩn bị dựa trên quy định về xuất xứ hàng hóa và yêu cầu của tổ chức cấp C/O.
Thông thường, doanh nghiệp cần chuẩn bị các nhóm chứng từ như:
1. Hồ sơ đề nghị cấp C/O
Bao gồm đơn đề nghị cấp C/O và các thông tin liên quan đến lô hàng.
2. Commercial Invoice
Invoice là cơ sở để đối chiếu thông tin người xuất khẩu, người nhập khẩu, mô tả hàng hóa, số lượng, trị giá và số hóa đơn được thể hiện trên C/O.
3. Packing List
Packing List giúp đối chiếu số kiện, trọng lượng và thông tin đóng gói của lô hàng.
4. Tờ khai hải quan xuất khẩu
Thông tin trên tờ khai cần phù hợp với bộ chứng từ xuất khẩu và nội dung khai trên C/O.
5. Vận đơn
B/L hoặc chứng từ vận tải tương ứng được sử dụng để đối chiếu hành trình, người gửi hàng, người nhận hàng và thông tin vận chuyển.
6. Chứng từ chứng minh xuất xứ
Tùy trường hợp, doanh nghiệp có thể phải cung cấp bảng kê nguyên liệu, hóa đơn mua nguyên liệu, định mức sản xuất, quy trình sản xuất hoặc các chứng từ khác để chứng minh hàng hóa đáp ứng quy tắc xuất xứ.
Đây là phần đặc biệt quan trọng đối với những mặt hàng sử dụng nhiều nguyên liệu nhập khẩu.
Hướng dẫn các nội dung chính trên C/O Form AI
C/O Form AI có nhiều trường thông tin cần khai báo. Doanh nghiệp nên kiểm tra từng mục dựa trên chứng từ của lô hàng.
Ô số 1 – Exporter
Khai tên, địa chỉ và quốc gia của người xuất khẩu.
Thông tin này cần thống nhất với hồ sơ doanh nghiệp và chứng từ thương mại.
Ô số 2 – Consignee
Khai tên, địa chỉ và quốc gia của người nhận hàng.
Trong trường hợp có yêu cầu đặc biệt về consignee hoặc vận chuyển qua bên trung gian, doanh nghiệp cần kiểm tra cách thể hiện theo quy định trước khi khai.
Ô số 3 – Means of transport and route
Thể hiện thông tin liên quan đến ngày khởi hành, phương tiện vận tải và hành trình/cảng liên quan.
Doanh nghiệp cần kiểm tra thông tin này với booking và B/L hoặc chứng từ vận tải thực tế.
Ô số 4 – For official use
Phần dành cho cơ quan có thẩm quyền/cơ quan hải quan sử dụng theo quy định.
Ô số 5 – Item number
Đánh số thứ tự cho từng mặt hàng trong C/O.
Ô số 6 – Marks and numbers on packages
Khai ký mã hiệu và số hiệu trên kiện hàng nếu có.
Ô số 7 – Number and type of packages; description of goods
Đây là một trong những phần cần kiểm tra kỹ vì mô tả hàng hóa phải đủ để xác định lô hàng.
Thông tin liên quan đến số lượng, loại kiện, mô tả hàng hóa và HS code theo yêu cầu cần được đối chiếu với chứng từ xuất khẩu.
Ô số 8 – Origin criterion
Đây là phần thể hiện tiêu chí xuất xứ mà hàng hóa đáp ứng.
Doanh nghiệp không nên lựa chọn tiêu chí theo thói quen mà cần xác định dựa trên quy tắc xuất xứ thực tế của từng mặt hàng.
Ô số 9 – Gross weight or other quantity
Khai trọng lượng hoặc số lượng hàng hóa theo yêu cầu của mẫu C/O.
Ô số 10 – Number and date of invoice
Khai số và ngày phát hành Commercial Invoice.
Thông tin phải thống nhất với invoice sử dụng cho lô hàng.
Ô số 11 và 12 – Certification
Các phần liên quan đến cam kết của người xuất khẩu và chứng nhận của tổ chức có thẩm quyền cấp C/O.
Ô số 13 – Third Country Invoicing, Exhibition, Back-to-Back C/O
Tùy trường hợp, doanh nghiệp có thể phải đánh dấu các nội dung đặc biệt như:
- Third-Country Invoicing – hóa đơn nước thứ ba.
- Exhibition – hàng hóa đưa đi triển lãm.
- Back-to-Back C/O – C/O giáp lưng.
Doanh nghiệp cần xác định đúng trường hợp thực tế trước khi đánh dấu.
Quy trình xin cấp C/O Form AI
Về cơ bản, doanh nghiệp có thể thực hiện theo các bước sau:
Bước 1: Xác định thị trường và hiệp định áp dụng
Kiểm tra nước nhập khẩu, mã HS và chính sách thuế để xác định lô hàng có thuộc phạm vi áp dụng AITIGA hay không.
Bước 2: Kiểm tra quy tắc xuất xứ
Đối chiếu mã HS của sản phẩm với quy tắc xuất xứ tương ứng để xác định tiêu chí hàng hóa phải đáp ứng.
Bước 3: Chuẩn bị hồ sơ chứng minh xuất xứ
Thu thập invoice nguyên liệu, bảng kê nguyên liệu, định mức, quy trình sản xuất và các chứng từ liên quan nếu được yêu cầu.
Bước 4: Khai hồ sơ đề nghị cấp C/O
Doanh nghiệp thực hiện khai báo trên hệ thống và chuẩn bị bản giấy/chứng từ theo yêu cầu của tổ chức cấp C/O.
Bước 5: Cơ quan/tổ chức cấp C/O kiểm tra hồ sơ
Hồ sơ có thể được yêu cầu bổ sung hoặc giải trình nếu thông tin chưa đầy đủ hoặc có điểm cần xác minh.
Bước 6: Nhận C/O Form AI
Sau khi hồ sơ được chấp thuận, C/O được cấp theo hình thức và quy trình hiện hành.
Theo thông báo của Cục Xuất nhập khẩu, đối với C/O Form AI, do yêu cầu của cơ quan Hải quan Ấn Độ, các tổ chức cấp C/O tiếp tục cấp bản giấy cho hàng xuất khẩu đi các nước thành viên AITIGA. Quy trình cấp C/O thực hiện theo quy định hiện hành về xuất xứ hàng hóa.
Những lỗi doanh nghiệp thường gặp khi làm C/O Form AI
Trong thực tế, nhiều trường hợp hồ sơ C/O phát sinh vướng mắc không phải vì hàng hóa không có xuất xứ mà do thông tin chứng từ không thống nhất.
Một số lỗi cần lưu ý gồm:
Sai mã HS: Mã HS trên C/O không phù hợp với mã HS hoặc quy tắc xuất xứ áp dụng.
Sai mô tả hàng hóa: Mô tả trên C/O quá khác biệt so với invoice, packing list hoặc hồ sơ sản xuất.
Không chứng minh được nguồn gốc nguyên liệu: Doanh nghiệp khai hàng đạt tiêu chí xuất xứ nhưng không có đủ chứng từ chứng minh.
Sai số invoice: Số hoặc ngày invoice trên C/O không trùng với Commercial Invoice.
Sai thông tin vận tải: Thông tin tàu, cảng hoặc hành trình không phù hợp với B/L.
Chọn sai tiêu chí xuất xứ: Đây là lỗi có thể ảnh hưởng trực tiếp đến tính hợp lệ của C/O.
Đặc biệt, doanh nghiệp không nên chỉ kiểm tra C/O sau khi hàng đã lên tàu. Việc rà soát điều kiện xuất xứ nên được thực hiện trước khi sản xuất và trước khi khai C/O, nhất là đối với hàng sử dụng nguyên liệu nhập khẩu.
C/O Form AI có bắt buộc không?
C/O Form AI không phải lúc nào cũng là chứng từ bắt buộc đối với mọi lô hàng xuất khẩu sang Ấn Độ.
Cần phân biệt giữa điều kiện xuất khẩu hàng hóa và điều kiện để hưởng ưu đãi thuế quan theo AITIGA.
Nếu doanh nghiệp muốn người nhập khẩu được xem xét hưởng ưu đãi theo hiệp định, hàng hóa phải đáp ứng các điều kiện tương ứng, trong đó chứng từ chứng minh xuất xứ đóng vai trò quan trọng.
Mặt khác, nếu mức thuế MFN hoặc mức thuế áp dụng thông thường đã bằng hoặc thấp hơn mức ưu đãi, lợi ích kinh tế của việc sử dụng C/O có thể cần được doanh nghiệp và người nhập khẩu tính toán cụ thể. Việc có nên xin C/O hay không vì vậy cần được xem xét dựa trên mã HS, nước nhập khẩu, mức thuế và điều kiện của từng lô hàng.
C/O Form AI khác gì C/O Form D?
Đây là điểm khá nhiều doanh nghiệp mới làm XNK dễ nhầm.
| Tiêu chí | C/O Form AI | C/O Form D |
|---|---|---|
| Hiệp định | AITIGA | ATIGA |
| Khu vực | ASEAN – Ấn Độ | ASEAN |
| Mục đích | Chứng minh xuất xứ để hưởng ưu đãi theo AITIGA | Chứng minh xuất xứ để hưởng ưu đãi theo ATIGA |
| Thị trường thường gặp | Ấn Độ và các nước thành viên AITIGA | Các nước ASEAN |
| Quy tắc xuất xứ | Theo AITIGA | Theo ATIGA |
Vì mỗi FTA có quy tắc xuất xứ và cơ chế chứng nhận khác nhau, doanh nghiệp cần xác định đúng FTA trước khi lựa chọn mẫu C/O.
Lưu ý quan trọng khi xin C/O Form AI
Trước khi nộp hồ sơ, doanh nghiệp nên thực hiện một checklist ngắn:
- Xác định đúng mã HS của sản phẩm.
- Kiểm tra quy tắc xuất xứ tương ứng.
- Xác định tiêu chí xuất xứ có thể áp dụng.
- Kiểm tra nguồn gốc nguyên liệu.
- Chuẩn bị chứng từ chứng minh xuất xứ.
- Đối chiếu Invoice – Packing List – Tờ khai – B/L – C/O.
- Kiểm tra số và ngày invoice.
- Kiểm tra tên, địa chỉ exporter/consignee.
- Kiểm tra thông tin cảng và phương tiện vận tải.
- Kiểm tra lại C/O trước khi gửi cho người nhập khẩu.
Theo hệ thống văn bản hiện hành, quy định chung về xuất xứ hàng hóa của Việt Nam đã được cập nhật qua Thông tư 44/2023/TT-BCT, có hiệu lực từ ngày 15/02/2024 và sửa đổi, bổ sung một số nội dung của Thông tư 05/2018/TT-BCT.
FAQ – Câu hỏi thường gặp về C/O Form AI
C/O Form AI là gì?
C/O Form AI là giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa được sử dụng trong khuôn khổ Hiệp định Thương mại Hàng hóa ASEAN – Ấn Độ (AITIGA), nhằm chứng minh xuất xứ ưu đãi của hàng hóa để làm cơ sở xem xét hưởng ưu đãi thuế quan.
C/O Form AI dùng cho hàng xuất khẩu đi đâu?
C/O Form AI được sử dụng cho hàng hóa đáp ứng quy tắc xuất xứ của AITIGA khi giao dịch giữa các nước thành viên của hiệp định, trong đó Việt Nam và Ấn Độ là những thị trường có hoạt động sử dụng C/O Form AI đáng chú ý.
C/O Form AI có giúp giảm thuế không?
Có thể. Nếu hàng hóa đáp ứng quy tắc xuất xứ và các điều kiện hưởng ưu đãi theo AITIGA, C/O Form AI có thể được sử dụng làm chứng từ để người nhập khẩu đề nghị áp dụng thuế suất ưu đãi theo quy định của nước nhập khẩu.
Có thể sử dụng C/O Form AI cho hóa đơn nước thứ ba không?
Trong trường hợp phù hợp với quy định, mẫu C/O có nội dung dành cho Third-Country Invoicing. Tuy nhiên, doanh nghiệp cần kiểm tra điều kiện cụ thể trước khi khai báo.
C/O Form AI có được cấp điện tử không?
Việc cấp và sử dụng C/O Form AI phụ thuộc vào cơ chế được các bên thống nhất và yêu cầu của nước nhập khẩu. Theo thông báo của Bộ Công Thương, do yêu cầu từ cơ quan Hải quan Ấn Độ, Việt Nam tiếp tục cấp bản giấy C/O Form AI cho hàng xuất khẩu sang các nước thành viên AITIGA.
Kết luận
C/O Form AI là chứng từ quan trọng đối với doanh nghiệp xuất khẩu hàng hóa thuộc phạm vi AITIGA, đặc biệt trên tuyến thương mại Việt Nam – Ấn Độ. Để sử dụng hiệu quả C/O Form AI, doanh nghiệp cần quan tâm đồng thời đến mã HS, quy tắc xuất xứ, nguồn nguyên liệu, chứng từ chứng minh xuất xứ và tính thống nhất của toàn bộ bộ chứng từ xuất khẩu.
Thay vì chỉ xử lý C/O ở bước cuối của lô hàng, doanh nghiệp nên kiểm tra điều kiện xuất xứ ngay từ khi xây dựng phương án sản xuất và sourcing nguyên liệu. Cách làm này giúp hạn chế tình trạng hàng hóa không đáp ứng tiêu chí xuất xứ hoặc phải điều chỉnh hồ sơ khi hàng đã gần đến thời điểm xuất khẩu.
Với những lô hàng xuất khẩu sang Ấn Độ, việc kiểm tra HS Code → quy tắc xuất xứ → chứng từ nguyên liệu → tiêu chí C/O → bộ chứng từ xuất khẩu ngay từ đầu sẽ giúp quá trình khai và xin C/O Form AI chủ động hơn.

