Trong báo giá logistics, doanh nghiệp thường bắt gặp các thuật ngữ như Freight Charge, Freight Rate, Ocean Freight, Air Freight, Local Charge, Freight Prepaid, Freight Collect. Nếu không phân biệt rõ, rất dễ hiểu nhầm rằng tất cả đều là một loại phí hoặc cho rằng Freight Charge chính là toàn bộ chi phí logistics của một lô hàng.
Vậy Freight Charge là gì? Freight Charge được tính như thế nào? Ai là người thanh toán và Freight Charge có bao gồm Local Charge hay không?
Bài viết dưới đây của A&A Logistics sẽ giúp doanh nghiệp hiểu đúng bản chất của Freight Charge và cách kiểm tra khoản cước này khi nhận báo giá vận chuyển.
1. Freight Charge là gì?
Freight Charge là cước phí vận chuyển hàng hóa, tức khoản chi phí phải trả cho đơn vị vận tải hoặc forwarder để thực hiện việc vận chuyển hàng từ điểm đi đến điểm đến theo thỏa thuận.
Trong logistics, Freight Charge có thể phát sinh khi vận chuyển bằng đường biển, đường hàng không, đường bộ hoặc đường sắt. Tùy từng phương thức, cước có thể được tính theo container, trọng lượng, thể tích, khoảng cách hoặc một cơ sở tính cước khác.
Ví dụ, doanh nghiệp nhập một container 20 feet từ Trung Quốc về Việt Nam. Hãng tàu hoặc forwarder báo Ocean Freight 500 USD/container. Khoản 500 USD này là cước vận chuyển chính của chặng biển.
Tương tự, nếu doanh nghiệp gửi 300 kg hàng từ Việt Nam sang Đức bằng đường hàng không với mức cước 3 USD/kg thì phần cước vận chuyển chính được tính dựa trên trọng lượng tính cước và đơn giá tương ứng.
Điểm quan trọng là Freight Charge không nhất thiết đồng nghĩa với toàn bộ chi phí logistics của lô hàng. Một báo giá có thể tách riêng Freight Charge và nhiều khoản Local Charge, phụ phí hoặc chi phí dịch vụ khác.

2. Freight Charge gồm những gì?
Tùy theo phương thức vận tải và điều kiện báo giá, Freight Charge có thể được cấu thành từ cước vận chuyển chính và một số khoản phụ phí liên quan.
Basic Freight – cước vận chuyển cơ bản
Đây là khoản tiền trả cho việc vận chuyển hàng hóa trên chặng chính.
Ví dụ:
- Ocean Freight: cước vận chuyển đường biển.
- Air Freight: cước vận chuyển đường hàng không.
- Trucking Freight: cước vận chuyển bằng xe tải.
- Rail Freight: cước vận chuyển bằng đường sắt.
Trong vận tải quốc tế, Basic Freight thường là khoản được doanh nghiệp quan tâm đầu tiên khi so sánh báo giá.
Fuel Surcharge – phụ phí nhiên liệu
Chi phí nhiên liệu có thể ảnh hưởng trực tiếp đến giá vận tải. Tùy tuyến và phương thức vận chuyển, đơn vị vận tải có thể áp dụng phụ phí nhiên liệu riêng.
Các phụ phí vận tải khác
Một số tuyến có thể phát sinh các khoản phụ phí liên quan đến an ninh, mùa cao điểm, biến động nhiên liệu hoặc điều kiện khai thác.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng không phải mọi phụ phí đều mặc nhiên được xem là Freight Charge. Trong thực tế báo giá logistics, doanh nghiệp cần xem cách hãng tàu, hãng bay hoặc forwarder phân tách từng khoản để biết chính xác mình đang trả cho dịch vụ nào.
3. Freight Charge có phải là toàn bộ chi phí vận chuyển không?
Không phải lúc nào cũng vậy.
Đây là điểm doanh nghiệp xuất nhập khẩu rất dễ nhầm khi đọc báo giá.
Một lô hàng quốc tế có thể phát sinh:
Freight Charge + Local Charge + Customs Clearance + Trucking + các chi phí dịch vụ khác
Trong đó, Freight Charge thường liên quan đến chặng vận chuyển chính, còn Local Charge là các khoản phí địa phương tại cảng/sân bay đi hoặc đến.
Ví dụ, một báo giá vận chuyển đường biển có thể thể hiện:
Ocean Freight: 600 USD/container
nhưng chưa chắc 600 USD đã là tổng chi phí doanh nghiệp phải trả. Tại đầu đi hoặc đầu đến có thể còn THC, phí chứng từ, phí D/O, CFS đối với hàng LCL và các khoản phí khác tùy điều kiện dịch vụ.
Local Charge thường được thu ngoài cước biển và có thể thay đổi theo tuyến, hãng tàu, loại container và cảng xếp dỡ.
Vì vậy, khi nhận báo giá, doanh nghiệp nên hỏi rõ:
“Mức Freight Charge này đã bao gồm những khoản nào và chưa bao gồm những khoản nào?”
Đây là cách đơn giản để tránh tình trạng thấy giá cước thấp nhưng tổng chi phí cuối cùng lại cao.
4. Freight Charge khác Freight Rate như thế nào?
Hai thuật ngữ này khá dễ bị sử dụng lẫn nhau.
Freight Rate thường được hiểu là đơn giá cước vận chuyển, chẳng hạn 50 USD/CBM, 100 USD/container hoặc 3 USD/kg.
Trong khi đó, Freight Charge thường được dùng để chỉ khoản cước vận chuyển phải thanh toán, được xác định dựa trên Freight Rate và cơ sở tính cước của lô hàng.
Có thể hình dung:
Freight Charge = Freight Rate × Chargeable Quantity
Ví dụ:
Freight Rate = 80 USD/CBM
Lô hàng = 5 CBM
→ Freight Charge = 80 × 5 = 400 USD
Tuy nhiên, cách gọi có thể khác nhau giữa từng hãng vận tải, forwarder và loại báo giá. Vì vậy, khi đọc quotation, nên nhìn vào đơn vị tính và điều kiện áp dụng thay vì chỉ dựa vào tên gọi.

5. Freight Charge được tính như thế nào?
Không có một công thức duy nhất cho mọi loại hình vận tải. Cách tính Freight Charge phụ thuộc vào phương thức vận chuyển, loại hàng và cơ sở tính cước.
Đối với hàng FCL
Hàng nguyên container thường được tính theo container type và số lượng container.
Ví dụ:
Ocean Freight:
500 USD/20GP
Doanh nghiệp vận chuyển 2 container 20GP:
Freight Charge = 500 × 2 = 1.000 USD
Nếu sử dụng container 40HC thì mức cước có thể khác.
Do đó, khi yêu cầu báo giá FCL, doanh nghiệp cần cung cấp chính xác loại container, số lượng container, cảng đi, cảng đến và thời gian dự kiến vận chuyển.
Đối với hàng LCL
Hàng lẻ thường được tính dựa trên trọng lượng hoặc thể tích, tùy theo cách tính cước của tuyến và đơn vị vận chuyển.
Ví dụ:
Lô hàng có thể tích 4 CBM, Freight Rate là 60 USD/CBM.
Nếu mức tính cước được áp dụng theo CBM:
Freight Charge = 4 × 60 = 240 USD
Trong thực tế, một số tuyến LCL còn áp dụng nguyên tắc so sánh giữa trọng lượng và thể tích để xác định W/M (Weight or Measurement).
Vì vậy, doanh nghiệp nên cung cấp cả Gross Weight và CBM khi yêu cầu báo giá hàng lẻ.
Đối với hàng Air
Vận tải hàng không thường tính cước dựa trên Chargeable Weight.
Chargeable Weight được xác định dựa trên việc so sánh Gross Weight với Volume Weight theo quy tắc của hãng bay/đơn vị vận chuyển.
Công thức đơn giản:
Air Freight = Chargeable Weight × Freight Rate
Ví dụ:
Chargeable Weight = 200 kg
Freight Rate = 4 USD/kg
→ Freight Charge = 800 USD
Với hàng Air, việc đóng gói có kích thước lớn nhưng trọng lượng nhẹ có thể làm Volume Weight cao và khiến cước tính theo trọng lượng thể tích.
Đối với vận tải đường bộ
Cước vận tải đường bộ thường phụ thuộc vào quãng đường, loại xe, trọng lượng hoặc thể tích hàng, đặc điểm hàng hóa và yêu cầu giao nhận.
Có thể tính theo:
Freight Charge = Đơn giá vận chuyển × quãng đường
hoặc theo giá trọn gói cho từng tuyến/chuyến.
Ví dụ, một đơn vị vận tải báo 8 triệu đồng cho một chuyến xe từ kho A đến kho B thì Freight Charge của chuyến đó là 8 triệu đồng, nếu báo giá không bao gồm các khoản phát sinh khác.
6. Những yếu tố ảnh hưởng đến Freight Charge
Freight Charge không cố định mà thay đổi theo từng lô hàng. Một số yếu tố quan trọng gồm:
Trọng lượng và thể tích
Hàng càng nặng hoặc chiếm nhiều không gian vận chuyển thì chi phí thường càng cao.
Đặc biệt với hàng Air và LCL, trọng lượng thể tích có thể ảnh hưởng đáng kể đến số tiền cước phải trả.
Tuyến vận chuyển
Khoảng cách, cảng đi, cảng đến, sân bay và mạng lưới khai thác đều ảnh hưởng đến mức cước.
Cùng một loại hàng nhưng vận chuyển trên hai tuyến khác nhau có thể có Freight Charge hoàn toàn khác nhau.
Phương thức vận tải
Mỗi phương thức có cấu trúc giá riêng.
Đường biển thường phù hợp với hàng khối lượng lớn và có thời gian vận chuyển dài hơn. Đường hàng không có tốc độ nhanh nhưng chi phí cao hơn. Đường bộ lại phụ thuộc nhiều vào khoảng cách, loại phương tiện và điều kiện giao nhận.
Loại hàng hóa
Hàng thông thường, hàng nguy hiểm, hàng dễ vỡ, hàng cần kiểm soát nhiệt độ hoặc hàng có kích thước đặc biệt có thể có mức cước và điều kiện vận chuyển khác nhau.
Mùa cao điểm
Vào những giai đoạn nhu cầu vận chuyển tăng mạnh, năng lực vận tải hạn chế có thể khiến Freight Rate thay đổi, từ đó ảnh hưởng đến Freight Charge.
Thời gian giao hàng
Dịch vụ vận chuyển nhanh hoặc yêu cầu lịch trình đặc biệt thường có mức chi phí cao hơn dịch vụ tiêu chuẩn.

7. Freight Prepaid và Freight Collect là gì?
Khi làm hàng xuất nhập khẩu, doanh nghiệp có thể gặp hai thuật ngữ Freight Prepaid và Freight Collect.
Freight Prepaid nghĩa là cước vận chuyển được thanh toán tại đầu đi, thường do Shipper thanh toán theo thỏa thuận.
Freight Collect nghĩa là cước vận chuyển được thu tại đầu đến, thường do Consignee thanh toán.
Có thể hiểu đơn giản:
| Tiêu chí | Freight Prepaid | Freight Collect |
|---|---|---|
| Nơi thanh toán | Đầu đi | Đầu đến |
| Bên thường thanh toán | Shipper | Consignee |
| Thời điểm | Trước/khi hàng vận chuyển | Tại đầu đến |
| Thường gặp | Xuất khẩu | Nhập khẩu |
Tuy nhiên, ai thực sự chịu chi phí cuối cùng còn phụ thuộc vào điều kiện thương mại trong hợp đồng mua bán, đặc biệt là Incoterms.
Ví dụ, việc vận đơn thể hiện Freight Prepaid không có nghĩa rằng Shipper cuối cùng luôn là bên “chịu” chi phí về mặt thương mại. Hai khái niệm người thanh toán cho carrier/forwarder và bên chịu chi phí theo hợp đồng mua bán cần được phân biệt.
8. Freight Charge liên quan thế nào đến Incoterms?
Freight Charge có liên quan chặt chẽ đến việc phân chia chi phí trong Incoterms.
Ví dụ với điều kiện FOB, người bán chịu chi phí và rủi ro cho đến khi hàng được giao lên tàu tại cảng xếp hàng theo quy định của điều kiện này. Người mua thường chịu cước vận chuyển quốc tế từ cảng đi đến cảng đích.
Trong khi đó, với CFR, người bán ký hợp đồng và trả cước vận chuyển để đưa hàng đến cảng đích được chỉ định, mặc dù rủi ro chuyển giao tại cảng xếp hàng khi hàng đã được xếp lên tàu.
Với CIF, người bán cũng chịu cước vận chuyển quốc tế và phải thu xếp bảo hiểm theo yêu cầu của Incoterms.
Điều này cho thấy Freight Charge không chỉ là vấn đề của bộ phận logistics mà còn liên quan đến Sales, Purchasing, Accounting và việc lựa chọn điều kiện Incoterms.
Doanh nghiệp cần xác định rõ ai chịu khoản freight theo hợp đồng trước khi tính giá mua, giá bán hoặc landed cost.
9. Làm thế nào để tối ưu Freight Charge?
Muốn giảm chi phí vận chuyển, doanh nghiệp không nên chỉ tập trung vào việc “xin giá cước thấp nhất”.
Trước tiên, cần chuẩn hóa thông tin hàng hóa. Số lượng kiện, kích thước, trọng lượng, loại hàng và quy cách đóng gói càng chính xác thì báo giá càng sát thực tế.
Với hàng LCL và Air, tối ưu cách đóng gói có thể giúp giảm thể tích tính cước. Với hàng FCL, việc lựa chọn đúng loại container và tối ưu khả năng đóng hàng có thể giúp giảm chi phí trên mỗi đơn vị sản phẩm.
Doanh nghiệp cũng nên so sánh báo giá dựa trên total logistics cost, thay vì chỉ nhìn vào Freight Rate.
Ví dụ:
Nhà cung cấp A: Freight Rate thấp nhưng Local Charge cao.
Nhà cung cấp B: Freight Rate cao hơn một chút nhưng đã bao gồm nhiều khoản dịch vụ.
Trong trường hợp này, B có thể mới là phương án có tổng chi phí thấp hơn.
Ngoài giá, cũng cần xem xét transit time, lịch tàu/chuyến bay, độ ổn định của dịch vụ, free time và khả năng hỗ trợ khi phát sinh vấn đề.
10. Những lưu ý khi kiểm tra báo giá Freight Charge
Trước khi xác nhận một quotation, doanh nghiệp nên kiểm tra ít nhất các thông tin sau:
Thứ nhất, đơn giá đang tính theo đơn vị nào? USD/container, USD/CBM, USD/kg, USD/chuyến hay một đơn vị khác.
Thứ hai, mức giá áp dụng cho trọng lượng hoặc sản lượng nào? Một số bảng giá có nhiều bậc cước.
Thứ ba, Freight Charge đã bao gồm phụ phí chưa? Cần kiểm tra kỹ FSC, PSS, BAF hoặc những phụ phí áp dụng trên tuyến nếu có.
Thứ tư, Local Charge được tính riêng hay đã bao gồm?
Thứ năm, báo giá áp dụng cho phạm vi nào? Port-to-Port, Door-to-Port, Port-to-Door hay Door-to-Door.
Thứ sáu, thời hạn hiệu lực của quotation là bao lâu? Cước vận tải quốc tế có thể thay đổi theo từng thời điểm.
Những thông tin này giúp doanh nghiệp tránh việc so sánh hai báo giá có cùng tên “Freight Charge” nhưng thực tế phạm vi dịch vụ hoàn toàn khác nhau.
11. Câu hỏi thường gặp về Freight Charge
Freight Charge nghĩa là gì?
Freight Charge nghĩa là cước phí vận chuyển hàng hóa, khoản tiền trả cho đơn vị vận tải hoặc forwarder để thực hiện việc vận chuyển hàng từ điểm đi đến điểm đến.
Freight Charge có phải Local Charge không?
Không. Freight Charge thường liên quan đến cước vận chuyển chính, trong khi Local Charge là các khoản phí địa phương phát sinh tại đầu đi hoặc đầu đến. Tuy nhiên, cách phân tách có thể khác nhau tùy báo giá.
Freight Charge có phải Freight Rate không?
Không hoàn toàn. Freight Rate thường là đơn giá cước, còn Freight Charge là khoản cước được tính dựa trên đơn giá và cơ sở tính cước của lô hàng.
Ai chịu Freight Charge?
Ai chịu Freight Charge phụ thuộc vào thỏa thuận trong hợp đồng mua bán và điều kiện Incoterms. Người thanh toán cước cho carrier/forwarder cũng có thể được thể hiện qua Freight Prepaid hoặc Freight Collect.
Freight Charge có bao gồm thuế nhập khẩu không?
Thông thường, không nên mặc định Freight Charge bao gồm thuế nhập khẩu. Thuế, phí hải quan và các khoản chi phí khác cần được xác định riêng theo từng lô hàng và điều kiện dịch vụ.
Kết luận
Hiểu đúng Freight Charge là gì giúp doanh nghiệp đọc báo giá logistics chính xác hơn và tránh nhầm lẫn giữa cước vận chuyển chính với các khoản Local Charge hoặc chi phí dịch vụ khác.
Về bản chất, Freight Charge là khoản cước trả cho việc vận chuyển hàng hóa, nhưng cách tính sẽ thay đổi theo từng phương thức: FCL thường tính theo container, LCL có thể dựa trên trọng lượng/thể tích, Air Freight dựa trên Chargeable Weight, còn vận tải đường bộ phụ thuộc nhiều vào tuyến và loại phương tiện.
Khi lựa chọn forwarder hoặc đơn vị vận tải, đừng chỉ nhìn vào một con số Freight Rate. Hãy kiểm tra cơ sở tính cước, phụ phí, Local Charge, phạm vi dịch vụ, thời gian vận chuyển và tổng chi phí thực tế. Đây mới là cơ sở để đánh giá một báo giá có thực sự tối ưu hay không.
