Thuật ngữ tiếng Anh logistics là kiến thức nền tảng đối với nhân viên xuất nhập khẩu, logistics, forwarder, hãng tàu và doanh nghiệp tham gia thương mại quốc tế. Việc hiểu đúng các thuật ngữ chuyên ngành giúp hạn chế sai sót trong giao dịch, khai báo hải quan, vận chuyển và giao nhận hàng hóa.
Trong bài viết này, A&A Logistics tổng hợp hơn 100 thuật ngữ tiếng Anh logistics phổ biến kèm nghĩa tiếng Việt để bạn dễ dàng tra cứu và áp dụng trong công việc.
Thuật Ngữ Tiếng Anh Logistics Là Gì?
Thuật ngữ tiếng Anh logistics là tập hợp các từ ngữ chuyên ngành được sử dụng trong vận tải quốc tế, xuất nhập khẩu, kho bãi, hải quan, giao nhận và chuỗi cung ứng.
Hầu hết chứng từ, email giao dịch và hệ thống quản lý logistics hiện nay đều sử dụng tiếng Anh. Vì vậy, việc nắm vững các thuật ngữ logistics giúp doanh nghiệp và nhân sự làm việc hiệu quả hơn với đối tác quốc tế.

Bảng Thuật Ngữ Tiếng Anh Logistics Phổ Biến
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Logistics | Hậu cần |
| Supply Chain | Chuỗi cung ứng |
| Freight | Cước vận tải |
| Shipment | Lô hàng |
| Cargo | Hàng hóa |
| Consignment | Lô hàng gửi |
| Transportation | Vận tải |
| Warehousing | Kho bãi |
| Distribution | Phân phối |
| Delivery | Giao hàng |
| Inventory | Tồn kho |
| Procurement | Thu mua |
| Import | Nhập khẩu |
| Export | Xuất khẩu |
| Customs | Hải quan |
| Customs Declaration | Khai báo hải quan |
| Customs Clearance | Thông quan |
| HS Code | Mã HS |
| Tariff | Thuế quan |
| Duty | Thuế nhập khẩu |
| Container | Container |
| FCL | Hàng nguyên container |
| LCL | Hàng lẻ |
| TEU | Đơn vị container 20 feet |
| FEU | Đơn vị container 40 feet |
| Vessel | Tàu biển |
| Voyage | Chuyến tàu |
| Port of Loading (POL) | Cảng xếp hàng |
| Port of Discharge (POD) | Cảng dỡ hàng |
| Transshipment | Chuyển tải |
| Bill of Lading (B/L) | Vận đơn đường biển |
| Air Waybill (AWB) | Vận đơn hàng không |
| Consignee | Người nhận hàng |
| Shipper | Người gửi hàng |
| Notify Party | Bên được thông báo |
| Freight Forwarder | Công ty giao nhận |
| Carrier | Hãng vận tải |
| Booking | Đặt chỗ vận chuyển |
| Sailing Schedule | Lịch tàu |
| ETA | Thời gian dự kiến đến |
| ETD | Thời gian dự kiến khởi hành |
Thuật Ngữ Tiếng Anh Logistics Về Chứng Từ
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Commercial Invoice | Hóa đơn thương mại |
| Packing List | Phiếu đóng gói |
| Certificate of Origin (C/O) | Giấy chứng nhận xuất xứ |
| Sales Contract | Hợp đồng mua bán |
| Insurance Certificate | Giấy chứng nhận bảo hiểm |
| Manifest | Bản khai hàng hóa |
| Delivery Order (D/O) | Lệnh giao hàng |
| Arrival Notice | Giấy báo hàng đến |
| Letter of Credit (L/C) | Thư tín dụng |
| Proforma Invoice | Hóa đơn chiếu lệ |

Thuật Ngữ Tiếng Anh Logistics Về Incoterms
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| EXW | Giao tại xưởng |
| FCA | Giao cho người chuyên chở |
| CPT | Cước phí trả tới |
| CIP | Cước phí và bảo hiểm trả tới |
| DAP | Giao tại địa điểm |
| DPU | Giao tại nơi dỡ hàng |
| DDP | Giao đã nộp thuế |
| FOB | Giao lên tàu |
| CFR | Tiền hàng và cước phí |
| CIF | Tiền hàng, bảo hiểm và cước phí |
Thuật Ngữ Tiếng Anh Logistics Về Kho Bãi
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Warehouse | Kho hàng |
| Storage | Lưu kho |
| Stock | Tồn kho |
| Inventory Management | Quản lý tồn kho |
| Pallet | Pallet |
| Forklift | Xe nâng |
| Loading | Xếp hàng |
| Unloading | Dỡ hàng |
| Picking | Soạn hàng |
| Packing | Đóng gói |
Các Thuật Ngữ Viết Tắt Logistics Thường Gặp
| Viết tắt | Ý nghĩa |
|---|---|
| ETA | Estimated Time of Arrival |
| ETD | Estimated Time of Departure |
| POD | Port of Discharge |
| POL | Port of Loading |
| B/L | Bill of Lading |
| AWB | Air Waybill |
| CFS | Container Freight Station |
| CY | Container Yard |
| FCL | Full Container Load |
| LCL | Less than Container Load |
| COO | Certificate of Origin |
| PSS | Peak Season Surcharge |
| THC | Terminal Handling Charge |
| EDI | Electronic Data Interchange |
| VGM | Verified Gross Mass |
Cách Ghi Nhớ Thuật Ngữ Tiếng Anh Logistics Hiệu Quả
Để ghi nhớ nhanh các thuật ngữ tiếng Anh logistics, bạn nên:
- Học theo từng nhóm nghiệp vụ.
- Thường xuyên đọc vận đơn, invoice, packing list.
- Luyện viết email logistics bằng tiếng Anh.
- Theo dõi các lịch tàu và chứng từ thực tế.
- Sử dụng thuật ngữ trong công việc hằng ngày.
Kết Luận
Nắm vững thuật ngữ tiếng Anh logistics là yêu cầu quan trọng đối với bất kỳ ai làm trong lĩnh vực xuất nhập khẩu và vận tải quốc tế. Việc hiểu đúng các thuật ngữ giúp doanh nghiệp giao dịch hiệu quả hơn, hạn chế sai sót chứng từ và tối ưu quy trình logistics.
Nếu doanh nghiệp cần tư vấn vận chuyển quốc tế, thủ tục hải quan hoặc giải pháp logistics trọn gói, A&A Logistics luôn sẵn sàng đồng hành cùng bạn.

